hair drier

hair drier

A woman uses a hair drier to dry her long hair.

Định nghĩa

Danh từ: Máy sấy tócmột thiết bị điện cầm tay có thể thổi không khí ấm lên tóc; được dùng để tạo kiểu tóc.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng máy sấy tóc để sấy khô tóc nhanh chóng sau khi tắm.)
  • (Tôi cần mua một cái máy sấy tóc mới cái đã hỏng.)
  • (Máy sấy tóc tạo ra nhiều tiếng ồn khi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a hair drier": sử dụng máy sấy tóc.

    • She always uses a hair drier to style her hair before going out. ( ấy luôn dùng máy sấy tóc để tạo kiểu tóc trước khi ra ngoài.)
  • "hair drier settings": các chế độ của máy sấy tóc (nhiệt độ, tốc độ gió).

    • The hair drier has three heat settings: low, medium, and high. (Máy sấy tóc ba chế độ nhiệt: thấp, trung bình cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair dryer (danh từ): cách viết khác của "hair drier", thường phổ biến hơn.

    • He bought a professional hair dryer for his salon. (Anh ấy mua một máy sấy tóc chuyên nghiệp cho tiệm của mình.)
  • Blow-dryer (danh từ): tên gọi khác của máy sấy tóc, nhấn mạnh hành động thổi khô.

    • The blow-dryer is essential for hairstyling. (Máy sấy tóc thiết yếu cho việc tạo kiểu tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair dryer: cùng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Blow-dryer: thường dùng trong ngành làm tóc chuyên nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow-dry (động từ): sấy khô tạo kiểu tóc bằng máy sấy.
    • She blow-dried her hair before the party. ( ấy sấy tóc trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hair drier".